molded salad

molded salad

A molded salad sits on a festive table.

Định nghĩa

Danh từ: - Xa-lát đông khuôn: "molded salad" một loại xa-lát được làm từ thịt, rau củ hoặc trái cây, trộn với gelatin (thạch) đổ vào khuôn để tạo hình khối khi đông lạnh. Món này thường được dùng trong các bữa tiệc hoặc dịp lễ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mang một món xa-lát đông khuôn đến bữa tiệc liên hoan.)
  • (Món xa-lát đông khuôn các miếng thịt rau củ được đặt trong thạch chanh.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to set a molded salad": làm đông món xa-lát đông khuôn.

    • You need to refrigerate the molded salad for at least four hours to set properly. (Bạn cần để lạnh món xa-lát đông khuôn ít nhất bốn giờ để đông đúng cách.)
  • "to unmold a molded salad": lấy xa-lát đông khuôn ra khỏi khuôn.

    • Carefully unmold the molded salad onto a bed of lettuce. (Cẩn thận lấy món xa-lát đông khuôn ra khỏi khuôn đặt lên một lớp rau diếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Gelatin salad (n): xa-lát thạch, một tên gọi khác của molded salad.
    • Gelatin salad is often a colorful dish at holiday gatherings. (Xa-lát thạch thường món ăn nhiều màu sắc trong các buổi họp mặt ngày lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Jellied salad: xa-lát thạch, tương tự molded salad.
  • Aspic: món thịt hoặc rau củ đông trong gelatin, thường hương vị mặn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "molded salad". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, thường gắn liền với các bữa tiệc kiểu Mỹ thập niên 1950–1970.